Cách Sử Dụng Would Trong Speaking Part 1

Would thường bị sử dụng chưa chính xác trong ngữ nghĩa và hoàn cảnh. Bài viết về cách sử dụng và ứng dụng Would trong Speaking part 1.

1. Sử dụng Would với các dạng thức sau

- Dạng khẳng định: S + would + V

Ví dụ: My friend, Tracy, would do anything she could to make us laugh.

- Dạng phủ định: S + would not + V

Ví dụ: I thought my dad would not let me do it.

- Dạng nghi vấn: Would + S + V? / Wouldn’t + S + V?

Ví dụ: “Would you like to join my team?”, Tim asked.

2. Các trường hợp sử dụng Would

   2.1. Câu yêu cầu

Khi sử dụng câu yêu cầu hay một lời mời lịch sự, ta sử dụng would thay cho will.

Ví dụ: Would you open the window? (Dịch: Bạn mở cửa số được chứ?)

   2.2. Miêu tả một tình huống tưởng tượng

Ta thường sử dụng Would ở mệnh đề chính của các câu điều kiện trong Writing khi nói về các tình huống tưởng tượng, không có thật.

Ví dụ:

If I were you, I would go to Nha Trang instead.

(Dịch: Nếu tớ là bạn, tớ sẽ đi Nha Trang)

If we had studied harder, we would have passed the exam.

(Dịch: Nếu chúng ta học chăm hơn, chúng ta đã vượt qua bài kiểm tra rồi)

Với tình huống có thể xảy ra ta dùng will thay cho would

Ví dụ: If It rains, I will stay here. (Dịch: Nếu trời mưa, tôi sẽ ở lại)

   2.3. Hành động thói quen trong quá khứ

Ví dụ: My father worked in a library back then. He would take me to this library every Sunday and he would read me some books.

(Dịch: Hồi đó bố tôi làm việc trong một thư viện. Bố tôi thường đưa tôi đến thư viện vào mỗi chủ nhật và bố tôi thường đọc sách cho tôi nữa)

   2.4. Tương lai trong quá khứ

Ví dụ: When I first met her, I thought she would be my wife.

(Dịch: Khi tôi mới gặp cô ấy, tôi đã nghĩ cô ấy sẽ là vợ của tôi)

   2.5. Câu gián tiếp

Ta sử dụng would như dạng quá khứ của will trong câu gián tiếp.

Ví dụ: 

“I’ll clean the house” my sister said

(Dịch: Chị tôi đã nói rằng: “Chị sẽ dọn nhà”)

My sister said she would clean the house.

(Dịch: Chị tôi nói chị ấy sẽ dọn nhà)

   2.6. Mong muốn trong quá khứ

Ta thường sử dụng dạng phủ định trong trường hợp này.

Ví dụ: My dad wouldn’t let me keep lucky money this year because he thought I would spend all of the money on car toys. That’s unfair!.

(Dịch: Bố tôi không để tôi tự giữ tiền mừng tuổi bởi vì bố tôi nghĩ tôi sẽ dành toàn bộ tiền vào mua đồ chơi. Vậy là không công bằng!)

   2.7. Sử dụng would với wish – ước muốn

Ví dụ: I wish I would graduate in two years. (Dịch: Tôi ước tôi sẽ tốt nghiệp trong 2 năm tới)

  2.8. Đưa ra quan điểm một cách khiêm tốn (hoặc không chắc chắn)

Sử dụng would với các động từ như advise, imagine, recommend, say, suggest, think để giảm nhẹ tính “thẳng thừng” hơn.

Ví dụ: I’d advise you to turn off your phone before entering the conference room. (Dịch: Tôi khuyên bạn nên tắt điện thoại trước khi vào phòng họp)

   2.9. Diễn tả từ chối

Ví dụ: He wouldn’t learn to play musical instruments, even though that’s the only way to impress her (Dịch: Anh ấy không học chơi nhạc cụ dù viết rằng đó là cách duy nhất để gây ấn tượng với cô ấy)

   2.10. Diễn tả một kết quả của hành động

Trong trường hợp này, kết quả thường được đưa ra sau so that hoặc in order that.

Ví dụ: She quickly switched off the phone so that her husband wouldn’t see who she was chatting with.

(Dịch: Cô ấy tắt vội điện thoại đi để chồng cô ấy không nhìn thấy cô ấy đang nhắn tin với ai)

Tổng kết

Hy vọng bài viết đã giúp người đọc có thêm kiến thức về Would và thực hành với phần bài luyện tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và đạt điểm cao trong kỳ thi Vstep.


Từ khóa: tai lieu tu luyen thi tieng anh b1